
Wilfried Kanga là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al Fateh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
980Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 900 | 3 | 0 | 1 | 17 | 5 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/135 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/71 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | B 1-3 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 6/14 | — | 7,65 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 7/8 | — | 7,98 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/7 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 2-4 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/5 | — | 7,58 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/6 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/16 | 0 | 4/4 | — | 6,31 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 4/5 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 5/7 | — | 6,07 |