
Wen Jialong là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
2.095Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
12/42Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 22 | 1.990 | 7 | 1 | 2 | 42 | 12 | 79% | 39% | 4 | 1 | 6,85 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.990 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/42
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 21/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 421/531 (79%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 18/49 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/47 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/173 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 88
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 23/30 | 2 | 4/8 | — | 7,02 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/3 | — | 6,46 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/18 | 0 | 2/9 | V | 8,49 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 4/10 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 4/8 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 29/33 | 0 | 2/6 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 4/8 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 24/29 | 1 | 2/9 | V | 6,18 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 11/16 | 1 | 6/11 | — | 6,56 |