
Vladimir Nikolov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Slavia Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 833 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 833 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,29 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | V | 6,27 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 01/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Arka Gdynia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/01/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 23/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/11/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Korona Kielce | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Slavia Sofia | Korona Kielce | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2022 | Admira Wacker | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Würzburger Kickers | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | FK Septemvri Sofia | Würzburger Kickers | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | Septemvri Sofia U19 | FK Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh27
- Thể lực38