Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Nikolov

Slavia SofiaTiền đạoBUL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Vladimir Nikolov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Slavia Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—111083300100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 833 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimir Nikolov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-024001004/804/6—6,57
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-37000003/40——6,29
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-113000001/401/3—6,46
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 1-0600000—00/2V6,27
08/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-217000013/401/3—6,39
01/05/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-122000001/202/3—6,54
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceH 1-110000024/501/1—7,05
18/04/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 0-16000003/301/1—6,37
11/04/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokH 1-11000001/101/1—6,54
22/03/2026VĐQG Ba Lanvs Arka GdyniaT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/20181750 nghìn €
23/01/20191775 nghìn €
23/06/201918100 nghìn €
17/11/202019150 nghìn €
07/02/202120150 nghìn €
15/06/202120150 nghìn €
29/12/202120150 nghìn €
26/05/202221100 nghìn €
16/11/202221100 nghìn €
04/06/202322100 nghìn €
19/12/202322100 nghìn €
02/06/202423200 nghìn €
01/12/202423200 nghìn €
01/06/202524400 nghìn €
07/12/202524350 nghìn €
03/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Korona KielceSlavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2025Slavia SofiaKorona KielceHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2022Admira WackerSlavia SofiaChuyển nhượng—
03/01/2022Würzburger KickersAdmira WackerChuyển nhượng—
09/09/2020FK Septemvri SofiaWürzburger KickersHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2017Septemvri Sofia U19FK Septemvri SofiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh27
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com