
Violeta Slovic là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zenit St Petersburg (nữ).
Tiểu sử Violeta Slovic
Violeta Slovic là hậu vệ quốc tịch Serbia, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Zenit St Petersburg (nữ). Ở mùa 2026, tại Russian Women's Premier League, cầu thủ có 19 trận ra sân, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Ở Russian Women's Cup, cầu thủ đã có 3 trận ra sân cho đội bóng này. Ngày sinh của cầu thủ là 30/08/1991.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Women's Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Russian Women's Premier League | 2026 | — | 19 | 19 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian Women's Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Russian Women's Premier League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/56 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 1/5 | — | 6,16 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Đan Mạch (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/68 | 0 | 3/5 | — | 6,54 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ý (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/29 | 1 | 1/3 | — | 6,66 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Điển (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ý (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/4 | — | 5,47 |