
Towa Yamane là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
659Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 639 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 67% | 42% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/219 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/35 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/30 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/49 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 3/8 | — | 5,71 |
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/27 | 1 | 2/9 | — | 6,39 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/16 | 2 | 4/6 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 4/7 | — | 5,40 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/32 | 0 | 3/4 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |