Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Towa Yamane

Fagiano OkayamaTiền đạoJPN
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Towa Yamane là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fagiano Okayama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
659Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10863900010267%42%006,10
Cúp Thiên Hoàng2026—102000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/219 (67%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/35 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/30 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/49 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Towa Yamane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 1-218001003/723/8—5,71
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-0780000315/2712/9—6,39
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-3660021114/1902/5—6,05
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 1-256001118/1624/6—6,26
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaB 1-2690000015/2614/7—5,40
13/09/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 3-2dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 2-1870010020/3203/4—6,02
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 1-2830010214/1911/3—6,40
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0600020011/1411/3—6,26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com