Toni Campbell là hậu vệ 16 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hearts (nữ).
Tiểu sử Toni Campbell
Toni Campbell là hậu vệ của câu lạc bộ Hearts (nữ), 16 tuổi, sinh ngày 13/05/2010 và mang quốc tịch Scotland. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 260 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Trong đó, 6 trận thuộc Scottish Women's Premier League và 1 trận thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ), đều trong mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 236 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 66% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/149 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/45 | 2 | 3/6 | — | 5,70 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 45/56 | 1 | 5/6 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 6 | 10/15 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | T 5-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 6-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | — | — | 7,04 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ HB Koge (nữ) | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Gintra Universitetas (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |