
Tomáš Pekhart
Tiền đạoCZE
37Tuổi
194Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tomáš Pekhart là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2006 | 16 | 500 nghìn € |
| 06/01/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/03/2009 | 19 | 750 nghìn € |
| 03/09/2009 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/10/2010 | 21 | 850 nghìn € |
| 13/12/2010 | 21 | 1,3 triệu € |
| 21/04/2011 | 21 | 1,6 triệu € |
| 01/07/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2011 | 22 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/11/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 24 | 1,8 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 1,1 triệu € |
| 30/09/2014 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/01/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/02/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/06/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/05/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/08/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/09/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 17/08/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/01/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/04/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.