
Tobiasz·Mras là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 34% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 5,94 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 4-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 3/10 | — | 6,29 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 4/7 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 16 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 16 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/09/2025 | 18 | — |
| 05/10/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | LKS Goczalkowice Zdroj | KS Wieczysta Krakow | Cho mượn | — |
| 08/09/2025 | KS Wieczysta Krakow | LKS Goczalkowice Zdroj | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Rakow Czestochowa | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2023 | Rakow Czestochowa 2 | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rakow Czestochowa U19 | Rakow Czestochowa 2 | Chuyển nhượng | — |