Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatsuki Seko

Urawa Red DiamondsTiền vệJPN
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Tatsuki Seko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
767Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—975890029177%64%106,35
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2111400000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/370 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
19/51 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/71 (64%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatsuki Seko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-2900110116/2919/14—6,29
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0900030371/8716/10—6,82
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-3450000112/1711/4—5,99
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyT 3-1900020038/49412/16—6,46
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2630100241/5603/6—6,35
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersT 1-0680000021/3534/7V6,08
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 3-2880021262/6605/8—6,83
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-2330000011/1404/4—6,43
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-3220010015/1712/2—5,94
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-2450010125/2812/4—6,59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com