
Tamila Khimich là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Metalist 1925 (nữ).
Tiểu sử Tamila Khimich
Tamila Khimich là tiền vệ người Ukraine, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Metalist 1925 (nữ) và sinh ngày 13/09/1994, ở tuổi 32. Cao 166 cm, nặng 55 kg, chân thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 652 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 3,01. Tại UEFA EL W, Tamila Khimich có 4 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo. Cầu thủ cũng có 2 trận tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
652Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 334 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,50 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,95 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 1,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 2,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Slovakia (nữ) | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovakia (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | @ SCU Torreense (nữ) | B 1-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | vs SCU Torreense (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 01/09/2026 | UEFA EL W | vs KFF Mitrovica (nữ) | T 5-0 | 70 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs ZFK TSC (nữ) | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Fenerbahce SK (nữ) | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |