- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Zimbru, Chisinau · Trọng tài: Merima Celik · Âm u 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.30 / 1.60
SCU Torreense (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Metalist 1925 (nữ).
Metalist 1925 (nữ) vs SCU Torreense (nữ) 1-2 — UEFA EL W 23/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Svitlana Kohut 25'
-
37'
0 - 1 ⚽ Jennie Lakipkiến tạo: Catarina pereira - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Elizaveta Molodiukthay Svitlana Kohut 45'
-
50'
0 - 2 ⚽ Jennie Lakipkiến tạo: Nuria Mendoza Miralles - 63' 🔁 Sophie Hobanthay gerda konst
- 63' 🔁 Nicole nunesthay Raquel Santos Ferreira
- 63' 🔁 Matilde Venâncio da Costathay Nuria Mendoza Miralles
- 🔁 Nadiia Kuninathay Veronika Andrukhiv 69'
- 72' 🔁 Daniela Silvathay Jennie Lakip
-
⚽ Elizaveta Molodiukkiến tạo: Olga Basanska
79'
1 - 2 - 80' 🟨 Nicole nunes
- 87' 🔁 maile hayesthay Janaina Eloisa Weimer
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 4Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích2
- 8Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc7
- 57Tấn công nguy hiểm70
- 106Tấn công148
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. SCU Torreense (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metalist 1925 (nữ) ép sân · cột hướng xuống: SCU Torreense (nữ) ép sân. Metalist 1925 (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, SCU Torreense (nữ) 61%.
Metalist 1925 (nữ)SCU Torreense (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 3-5-2
Metalist 1925 (nữ) · HLV Nataliia Zinchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | Daryna Bondarchuk | Thủ môn | 6.0 |
| 6 | Olga Basanska © | Hậu vệ | 6.3 |
| 23 | Lyubov Shmatko | Hậu vệ | 6.5 |
| 29 | Iryna Podolska | Hậu vệ | 6.1 |
| 66 | Leisa Olkhova | Hậu vệ | 6.1 |
| 99 | M. Shaynyuk | Hậu vệ | 5.9 |
| 20 | Lidiia Zaborovets | Tiền vệ | 6.4 |
| 25 | Svitlana Kohut | Tiền vệ | 5.8 |
| 97 | Tamila Khimich | Tiền vệ | 6.0 |
| 5 | Veronika Andrukhiv | Tiền đạo | 6.3 |
| 7 | Viktoriia Giryn | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | I. Slavych | Thủ môn |
| 8 | V. Radionova | Tiền đạo |
| 13 | Arina Paskarenko | Tiền đạo |
| 9 | Elizaveta Molodiuk | Tiền vệ |
| 14 | O. Krevska | Hậu vệ |
| 12 | Viktoriia Kalinchuk | Thủ môn |
| 33 | Kristine Aleksanyan | Hậu vệ |
| 19 | Milena Ivanchenko | Tiền vệ |
| 22 | Nadiia Kunina | Tiền vệ |
SCU Torreense (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 66 | Rute Costa | Thủ môn | 6.1 |
| 4 | Ella Tonkin | Hậu vệ | 6.6 |
| 14 | Nuria Mendoza Miralles | Hậu vệ | 6.8 |
| 33 | Carolina Vicente Pimenta | Hậu vệ | 6.4 |
| 2 | Bruna Alexandre Domingues Ramos | Tiền vệ | 6.65 |
| 7 | Daniuska rodriguez | Tiền vệ | 6.45 |
| 16 | Catarina pereira | Tiền vệ | 6.85 |
| 21 | gerda konst | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Raquel Santos Ferreira © | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Janaina Eloisa Weimer | Tiền đạo | 6.9 |
| 22 | Jennie Lakip | Tiền đạo | 7.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Sophie Hoban | Tiền vệ |
| 11 | Daniela Silva | Tiền đạo |
| 3 | Matilde Venâncio da Costa | Hậu vệ |
| 68 | Bárbara Lopes | Hậu vệ |
| 8 | rufino rafaela | Tiền vệ |
| 88 | Nicole nunes | Tiền vệ |
| 10 | Bárbara Latorre | Tiền vệ |
| 19 | maria guerreiro | Tiền đạo |
| 20 | Matilde Fortes | Tiền đạo |
| 18 | Vera Cid | Tiền vệ |
| 6 | maile hayes | Tiền đạo |
| 55 | Carolina joia | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.30 | 1.60 | 101.00 | 26 | 1.01 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Metalist 1925 (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | UKR Women's Professional League | Kolos Kovalivka (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 0–1 | T |
| 01/09/2026 | UEFA EL W | Metalist 1925 (nữ) – KFF Mitrovica (nữ) | 5–0 | T |
| 26/08/2026 | UEFA EL W | KFF Mitrovica (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 0–0 | H |
| 17/08/2026 | UKR Women's Professional League | Metalist 1925 (nữ) – FK Ladomir (nữ) | 7–0 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Metalist 1925 (nữ) – ZFK TSC (nữ) | 1–1 | H |
SCU Torreense (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | PCNF | Vitoria SC (nữ) – SCU Torreense (nữ) | 0–3 | T |
| 14/09/2026 | PCNF | SCU Torreense (nữ) – Rio Ave (nữ) | 3–0 | T |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | Kolos Kovalivka (nữ) – SCU Torreense (nữ) | 1–3 | T |
| 27/08/2026 | UEFA EL W | SCU Torreense (nữ) – Kolos Kovalivka (nữ) | 6–1 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SCU Torreense (nữ) – Apolonia Fier W | 5–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Metalist 1925 (nữ) vs SCU Torreense (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metalist 1925 (nữ) vs SCU Torreense (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 17:00 ngày 23/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Zimbru (Chisinau).
- Kết quả Metalist 1925 (nữ) vs SCU Torreense (nữ) là bao nhiêu?
- SCU Torreense (nữ) thắng Metalist 1925 (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Metalist 1925 (nữ) và SCU Torreense (nữ) trước trận?
- Metalist 1925 (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWDL); SCU Torreense (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
- Đội hình xuất phát Metalist 1925 (nữ) vs SCU Torreense (nữ)?
- Metalist 1925 (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, SCU Torreense (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:35 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

