- Phạt góc7 – 3
· cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.17 / 4.80
Metalist 1925 (nữ) thắng KFF Mitrovica (nữ) 5-0 trên sân nhà.
Metalist 1925 (nữ) vs KFF Mitrovica (nữ) 5-0 — UEFA EL W 01/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ daryna apanaschenko
8'
1 - 0 -
⚽ viktoriya hirynkiến tạo: Iryna Podolska
18'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 albulena gurithay Ambra Gjegji
- 46' 🔁 Egzona Zekathay edona kryeziu
-
⚽ olha basanska
47'
3 - 0 -
⚽ Tamila Khimichkiến tạo: daryna apanaschenko
59'
4 - 0 - 60' 🔁 Ilfete Kryeziuthay rajmonda spahiu
- 🔁 svitlana kohutthay daryna apanaschenko 63'
- 🔁 Lyubov Shmatkothay Maryna shaynyuk 63'
-
⚽ viktoriya hirynkiến tạo: Tamila Khimich
69'
5 - 0 - 🔁 milena ivanchenkothay Tamila Khimich 70'
- 🔁 oleksandra krevskathay Lidiia zaborovets 70'
- 75' 🔁 allison blaisthay gresa berisha
- 75' 🔁 gresa berishathay Albulena fejza
- 🔁 arina paskarenkothay viktoriia radionova 79'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 9Sút trúng đích4
- 10Sút không trúng đích2
- 19Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc3
- 79Tấn công nguy hiểm38
- 108Tấn công106
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. KFF Mitrovica (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metalist 1925 (nữ) ép sân · cột hướng xuống: KFF Mitrovica (nữ) ép sân. Metalist 1925 (nữ) kiểm soát thế trận 47% thời gian, KFF Mitrovica (nữ) 42%.
Metalist 1925 (nữ)KFF Mitrovica (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Metalist 1925 (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | Daryna Bondarchuk | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | olha basanska © | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Lidiia zaborovets | Hậu vệ | 0.0 |
| 29 | Iryna Podolska | Hậu vệ | 0.0 |
| 66 | Leisa Olkhova | Hậu vệ | 0.0 |
| 99 | Maryna shaynyuk | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | viktoriya hiryn | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | daryna apanaschenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 97 | Tamila Khimich | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Veronika Andrukhiv | Tiền đạo | 0.0 |
| 8 | viktoriia radionova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Kristina Aleksanyan | Tiền vệ |
| 2 | anastasiia bielkina | Hậu vệ |
| 19 | milena ivanchenko | Tiền vệ |
| 12 | viktoriia kalinchuk | Thủ môn |
| 25 | svitlana kohut | Tiền vệ |
| 14 | oleksandra krevska | Hậu vệ |
| 21 | evelina kuptsova | Tiền đạo |
| 9 | yelizaveta molodiuk | Tiền vệ |
| 13 | arina paskarenko | Tiền đạo |
| 23 | Lyubov Shmatko | Hậu vệ |
KFF Mitrovica (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | rajmonda spahiu | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Albulena fejza © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Aurora mulliqi | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Elmedina avdili | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Blerta Shala | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | edona kryeziu | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Erjona Emerllahu | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | gresa berisha | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Ambra Gjegji | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | bardha mahmuti | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Shenarta bela | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Egzona Zeka | Tiền đạo |
| 24 | E. Syla | Tiền vệ |
| 17 | nur eda ozbay | Tiền vệ |
| 44 | Vanesa nushi | Tiền vệ |
| 12 | Ilfete Kryeziu | Thủ môn |
| 20 | albulena guri | Tiền đạo |
| 4 | rita feka | Hậu vệ |
| 5 | Eljesa brajshori | Hậu vệ |
| 94 | allison blais | Tiền đạo |
| 3 | gresa berisha | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.17 | 4.80 | 1.00 | 51 | 51.00 | 5.5 | 5.50 | 1.15 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | UEFA EL W | KFF Mitrovica (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Metalist 1925 (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | UEFA EL W | KFF Mitrovica (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 0–0 | H |
| 17/08/2026 | UKR Women's Professional League | Metalist 1925 (nữ) – FK Ladomir (nữ) | 7–0 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Metalist 1925 (nữ) – ZFK TSC (nữ) | 1–1 | H |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Metalist 1925 (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 1–2 | B |
| 30/07/2026 | UKR Women's Professional League | Metalist 1925 (nữ) – SeaSters Odessa (nữ) | 0–0 | H |
KFF Mitrovica (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | UEFA EL W | KFF Mitrovica (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 0–0 | H |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ferencvarosi TC (nữ) – KFF Mitrovica (nữ) | 1–2 | T |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – KFF Mitrovica (nữ) | 5–0 | B |
| 26/07/2026 | UEFA Women's Champions League | KFF Mitrovica (nữ) – Ludogorets Razgrad (nữ) | 2–0 | T |
| 22/07/2026 | UEFA Women's Champions League | KFF Mitrovica (nữ) – Zimbru Chisinau W | 10–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Metalist 1925 (nữ) vs KFF Mitrovica (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metalist 1925 (nữ) vs KFF Mitrovica (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 18:00 ngày 01/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Metalist 1925 (nữ) vs KFF Mitrovica (nữ) là bao nhiêu?
- Metalist 1925 (nữ) thắng KFF Mitrovica (nữ) 5-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Metalist 1925 (nữ) và KFF Mitrovica (nữ) trước trận?
- Metalist 1925 (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDLDW); KFF Mitrovica (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWWW).
- Đội hình xuất phát Metalist 1925 (nữ) vs KFF Mitrovica (nữ)?
- Metalist 1925 (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, KFF Mitrovica (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:53 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

