
Takumi Hasegawa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.
Tiểu sử Takumi Hasegawa
Takumi Hasegawa, 28 tuổi, là hậu vệ của Blaublitz Akita và mang quốc tịch Japan. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với tổng 591 phút và điểm trung bình 5,86. Chiều cao 178 cm, cân nặng 67 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 600 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 19/01/2025, từ Albirex Niigata đến Blaublitz Akita.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
591Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 212 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 65% | 29% | 0 | 0 | 5,43 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 4 | 379 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 55% | 50% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 5,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/60 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/77 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/14 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/6 | — | 6,83 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Montedio Yamagata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 1/2 | V | 5,84 |