Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takayoshi Ishihara

Fukuyama City FCTiền vệJPN
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Takayoshi Ishihara là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukuyama City FC.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takayoshi Ishihara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 4-120000004/502/2—6,42
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-38000004/400/3—5,71
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataH 1-1870000031/3823/5—6,27
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 0-1900010123/2833/5—6,41
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 1-0740000125/3401/2—6,34
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 1-2250000018/210——5,94
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 525 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/04/201219250 nghìn €
21/07/201320300 nghìn €
11/02/201522300 nghìn €
30/06/201522300 nghìn €
21/06/201623300 nghìn €
24/03/201724450 nghìn €
04/01/201825525 nghìn €
04/01/201926650 nghìn €
26/06/201926700 nghìn €
27/12/201927600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
28/01/202128500 nghìn €
28/06/202128500 nghìn €
12/01/202229450 nghìn €
27/06/202229450 nghìn €
05/01/202330400 nghìn €
26/06/202330400 nghìn €
21/02/202431250 nghìn €
11/06/202431250 nghìn €
11/12/202432225 nghìn €
25/06/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Zweigen Kanazawa FCFukuyama City FCChuyển nhượng—
08/01/2023Vegalta SendaiZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
03/01/2019Matsumoto Yamaga FCVegalta SendaiChuyển nhượng—
06/01/2015Fagiano OkayamaMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2011Shimizu S-Pulse U18Fagiano OkayamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy60
  • Sức mạnh41
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com