Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taiga Kimoto

Oita TrinitaTiền vệJPN
21Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Taiga Kimoto là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
665Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
665Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—211160002073%37%003,25
J2/J3 100 Year Vision League2026—1164811029172%34%406,59
Cúp Thiên Hoàng2026—116800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/53 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/151 (72%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/49 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 30
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taiga Kimoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 0-064002008/1502/4——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariH 1-1520000131/3801/4—6,50
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-1dự bị00000—0———
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Montedio YamagataT 1-014000023/522/3—7,08
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 3-3dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 1-245000006/1301/3—5,85
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-1150010015/170——6,33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com