Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Szymon·Sobczak

Podhale Nowy TargTiền đạoPOL
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Szymon·Sobczak là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Podhale Nowy Targ.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
513Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—11442321000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 423 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: —2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/20111850 nghìn €
06/01/201320100 nghìn €
27/04/201320125 nghìn €
21/07/201320150 nghìn €
20/07/201421150 nghìn €
23/03/201522100 nghìn €
29/06/201522100 nghìn €
16/01/201623—
03/09/201623125 nghìn €
01/03/201724150 nghìn €
15/08/201724150 nghìn €
24/01/201825125 nghìn €
02/07/20182575 nghìn €
17/07/201926100 nghìn €
27/02/202027125 nghìn €
17/08/202027200 nghìn €
18/01/202128150 nghìn €
23/02/202128100 nghìn €
29/06/202128100 nghìn €
13/01/202229200 nghìn €
23/06/202229300 nghìn €
17/11/202229300 nghìn €
04/04/202330250 nghìn €
15/06/202330250 nghìn €
04/12/202330200 nghìn €
20/06/202431200 nghìn €
04/12/202431200 nghìn €
05/06/202532200 nghìn €
25/09/202532150 nghìn €
07/12/202533150 nghìn €
18/02/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Zaglebie SosnowiecPodhale Nowy TargChuyển nhượng—
18/02/2026Arka GdyniaZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
30/06/2024Wisla KrakowArka GdyniaChuyển nhượng—
30/06/2023Zaglebie SosnowiecWisla KrakowChuyển nhượng—
17/01/2021Jagiellonia BialystokZaglebie SosnowiecChuyển nhượng Free—
03/08/2020OKS Stomil OlsztynJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
28/02/2019Stal MielecOKS Stomil OlsztynChuyển nhượng—
10/01/2018Podbeskidzie Bielsko-BialaStal MielecChuyển nhượng—
03/07/2017Stal MielecPodbeskidzie Bielsko-BialaHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
15/01/2016MKS KluczborkStal MielecChuyển nhượng Free—
05/07/2015KS Energetyk ROWMKS KluczborkChuyển nhượng Free—
30/07/2014Gornik ZabrzeKS Energetyk ROWChuyển nhượng Free—
29/06/2014KS Energetyk ROWGornik ZabrzeCho mượn—
26/02/2014Gornik ZabrzeKS Energetyk ROWChuyển nhượng—
30/12/2013Calisia KaliszGornik ZabrzeCho mượn—
21/08/2013Gornik ZabrzeCalisia KaliszChuyển nhượng—
29/06/2013Bruk Bet TermalicaGornik ZabrzeCho mượn—
10/07/2012Gornik ZabrzeBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
31/07/2010Gornik Zabrze U19Gornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2008Wisla Krakow YouthGornik Zabrze U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh26
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com