
Stefan Ortega là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
24Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 16 | 3 | 9 | 75% | 100% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 0 | 1 | 65% | 100% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,17
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/208 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/88 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/108 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/57 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 30/43 | 0 | — | — | 6,78 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | — | — | 7,02 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 24/41 | 0 | 1/1 | — | 7,90 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 24/41 | 0 | 2/2 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | 2/2 | — | 8,22 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | — | — | 7,78 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | — | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/30 | 0 | — | — | 6,83 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | — | — | 6,98 |