
Soichiro Fukaminato là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Tiểu sử Soichiro Fukaminato
Soichiro Fukaminato là hậu vệ 26 tuổi hiện thi đấu cho Iwaki FC và mang quốc tịch Japan. Trong mùa 2026-2027, anh có 28 trận ra sân, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và tích lũy 2249 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,71. Thuận chân trái, anh cao 179 cm, nặng 75 kg và được định giá 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 20/07/2025, anh được Blaublitz Akita cho Machida Zelvia mượn; một ngày sau, anh chuyển từ Machida Zelvia sang Iwaki FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.249Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
749Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Japanese J2 League | 2026-2027 | — | 13 | 11 | 1.024 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 64% | 51% | 2 | 0 | 5,37 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 12 | 1.135 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 67% | 57% | 1 | 0 | 6,44 |
| Japanese Emperor's Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Japanese J2 League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.024 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/353 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/74 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/77 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.135 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/386 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/82 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/94 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Japanese Emperor's Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Japanese J2 League | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/10/2026 | Japanese J2 League | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 4/5 | — | 6,60 |
| 18/10/2026 | Japanese J2 League | vs Ventforet Kofu | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19/36 | 0 | 3/6 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Japanese J2 League | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/29 | 0 | 2/5 | — | — |
| 04/10/2026 | Japanese J2 League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/46 | 3 | 7/11 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Japanese J2 League | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 3 | 4/10 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Japanese J2 League | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/27 | 0 | 5/7 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Japanese J2 League | vs Yokohama FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | — |
| 05/09/2026 | Japanese J2 League | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Japanese J2 League | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/41 | 0 | 2/4 | V | 5,55 |