Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shun Fukumoto

Ventforet KofuHậu vệJPN
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shun Fukumoto là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.

Tiểu sử Shun Fukumoto

Shun Fukumoto là hậu vệ 22 tuổi, hiện thi đấu cho Ventforet Kofu và mang quốc tịch Japan. Cao 185 cm, nặng 87 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 634 phút thi đấu và điểm trung bình 4,48. Trong mùa này có 9 trận tại J2 Nhật Bản, cùng 2 trận ở Cúp Thiên Hoàng mùa 2026. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
724Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—975330005172%65%105,48
Cúp Liên đoàn Nhật Bản2026-2027—119000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—2110100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/247 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/56 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
9 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
3
Phá bóng
57
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/49 (65%)
Không chiến thắng / thua
16 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/10/2026

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shun Fukumoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1900010025/4038/10—6,40
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCB 0-3900011037/4923/4V5,55
18/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-5450010021/3301/2—5,50
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-1900000020/2901/4—6,60
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-11000000/10———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-111000001/101/1—6,36
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-3450010015/2105/5—5,93
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-1860000021/3029/14—6,37
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-2750010038/4324/9—6,58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com