
Shun Akiyama là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | — | 0 | 0 | 3,12 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 8 | 621 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 71% | 40% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 3,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/157 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/23 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/49 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Thespa Kusatsu Gunma | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | — | — | 6,66 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | B 0-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 5,84 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 3/4 | V | 5,91 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 1/5 | — | 6,74 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/8 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 2 | 3/6 | — | 6,52 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | B 1-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,37 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,32 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |