
Sere Matsumura là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Tiểu sử Sere Matsumura
Sere Matsumura là hậu vệ quốc tịch Japan, hiện khoác áo câu lạc bộ Shonan Bellmare ở tuổi 22. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Matsumura ra sân 18 trận với tổng 1487 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 đường kiến tạo, điểm trung bình 5,86. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.487Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1487Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.154 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 52% | 0 | 0 | 5,69 |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 5 | 3 | 333 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64% | 58% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.154 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/448 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/63 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/80 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/169 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/34 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/42 | 0 | 3/5 | — | 7,02 |
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 3 | 7/11 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/40 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/64 | 2 | 3/7 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/17 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh52
- Thể lực36