
Serafin Szota là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
773Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 773 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 773 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 0 | 2/5 | — | 5,96 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 2/5 | — | 5,57 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 0/3 | — | 5,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/04/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/10/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Slask Wroclaw | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Widzew lodz | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wisla Krakow | Widzew lodz | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/12/2020 | OKS Stomil Olsztyn | Wisla Krakow | Cho mượn | — |
| 06/02/2020 | Wisla Krakow | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Zaglebie Lubin | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Odra Opole | Zaglebie Lubin | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Zaglebie Lubin | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | Zaglebie Lubin Youth | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2017 | Lech Poznan Youth | Zaglebie Lubin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lech Posen Youth | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Start Namyslow | Lech Posen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực40