Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serafin Szota

Arka GdyniaHậu vệPOL
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Serafin Szota là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
773Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—9977310100——30—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 773 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serafin Szota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-3900000124/3302/5—5,96
19/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaB 2-3dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 1-1dự bị00000—0———
28/04/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-4900000029/3702/5—5,57
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-3dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 2-2dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 0-3600000019/2900/3—5,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20181850 nghìn €
02/07/201819100 nghìn €
20/02/201919100 nghìn €
28/06/201920500 nghìn €
14/01/202020200 nghìn €
14/01/202121300 nghìn €
20/05/202122300 nghìn €
14/10/202122400 nghìn €
30/12/202122400 nghìn €
06/04/202223300 nghìn €
13/06/202223200 nghìn €
28/09/202223250 nghìn €
15/11/202223400 nghìn €
29/03/202324650 nghìn €
08/06/202324550 nghìn €
28/12/202324450 nghìn €
06/06/202425500 nghìn €
19/09/202425400 nghìn €
08/12/202425300 nghìn €
02/04/202526400 nghìn €
05/06/202526400 nghìn €
07/12/202526300 nghìn €
25/03/202627400 nghìn €
03/06/202627250 nghìn €
07/10/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Slask WroclawArka GdyniaChuyển nhượng—
30/06/2024Widzew lodzSlask WroclawChuyển nhượng—
30/06/2022Wisla KrakowWidzew lodzHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/12/2020OKS Stomil OlsztynWisla KrakowCho mượn—
06/02/2020Wisla KrakowOKS Stomil OlsztynChuyển nhượng—
31/07/2019Zaglebie LubinWisla KrakowChuyển nhượng—
29/06/2019Odra OpoleZaglebie LubinCho mượn—
30/06/2018Zaglebie LubinOdra OpoleChuyển nhượng—
11/07/2017Zaglebie Lubin YouthZaglebie LubinChuyển nhượng—
09/02/2017Lech Poznan YouthZaglebie Lubin YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Lech Posen YouthLech Poznan YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Start NamyslowLech Posen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com