Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryunosuke Ota

Jubilo IwataTiền đạoJPN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ryunosuke Ota là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
16Đá chính
1.711Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
18/42Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12456720012664%40%105,63
J2/J3 100 Year Vision League2026—17111.067300301265%36%106,23
Cúp Thiên Hoàng2026—117700000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——219100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 5,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/125 (64%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/75 (40%)
Không chiến thắng / thua
17 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.067 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/30
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/239 (65%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/140 (36%)
Không chiến thắng / thua
28 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 64
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryunosuke Ota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-02200000—0—V—
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-145001016/90——6,50
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 1-021000000/10——6,50
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-245000003/301/5—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 1-257002109/1500/4—6,30
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-245000007/1504/7—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0830042219/2203/12——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-133000006/702/3—6,50
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-12700000—02/5—6,77
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-136102219/1316/7—8,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com