Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Yamada

V-Varen NagasakiTiền vệJPN
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Riku Yamada là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—986260006286%37%106,37
Cúp Thiên Hoàng——2217700000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/356 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/54 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 177 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Yamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-0dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1450010033/3611/6—6,70
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1580000028/3000/6V6,48
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0860021433/3803/7—7,20
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-3800010045/5200/2—6,08
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2660021024/2613/8—6,62
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3700000148/5712/9—5,62
21/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4450000020/2423/4—5,83
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-1900000054/6514/6—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171850 nghìn €
04/01/20181950 nghìn €
30/12/20182050 nghìn €
26/01/202122150 nghìn €
27/06/202123200 nghìn €
12/01/202223350 nghìn €
27/06/202224400 nghìn €
05/01/202324500 nghìn €
27/06/202325400 nghìn €
21/02/202425350 nghìn €
11/06/202426350 nghìn €
11/12/202426300 nghìn €
25/06/202527350 nghìn €
14/12/202527250 nghìn €
02/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Nagoya GrampusV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
08/01/2023Ventforet KofuNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2021RB Omiya ArdijaVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2021Ventforet KofuRB Omiya ArdijaCho mượn—
31/01/2020RB Omiya ArdijaVentforet KofuChuyển nhượng—
30/01/2020AC Nagano ParceiroRB Omiya ArdijaCho mượn—
31/01/2019RB Omiya ArdijaAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
30/01/2019Iwate Grulla MoriokaRB Omiya ArdijaCho mượn—
31/01/2018RB Omiya ArdijaIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
31/01/2017RB Omiya Ardija U18RB Omiya ArdijaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com