
Ren Inoue là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Tiểu sử Ren Inoue
Ren Inoue là tiền vệ người Japan, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tegevajaro Miyazaki. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 29 trận ra sân với 1605 phút thi đấu, 3 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,62. Ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, cầu thủ có 19 trận, 3 bàn và 2 kiến tạo, đồng thời có 2 trận tại Cúp Thiên Hoàng. Giá trị thị trường được ghi là 225 nghìn €, cầu thủ cao 165 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải và sinh ngày 18/01/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
22Đá chính
1.849Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
616Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 433 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 83% | 42% | 1 | 0 | 6,36 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 16 | 1.260 | 3 | 1 | 2 | 15 | 6 | 81% | 36% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/126 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/27 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/369 (81%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 20/85 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/103 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 61
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 4/7 | — | 6,85 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,85 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/4 | V | 6,40 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 1/4 | — | 5,82 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |