
Alhama CF (nữ)
SpainHLV Randri GarciaSân Municipal José María Soriano Muñoz “Kubala”
Phong độ: HBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Elena de Toro Aldaria | Thủ môn | 30 |
| 13 | Soledad Belotto | Thủ môn | 23 |
| 2 | Aitana Zumarraga Garde | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Nuria Martinez Segarra | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Judith Caravaca | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Y. Correa La Negra | Hậu vệ | 30 |
| 10 | Astrid Álvarez Navarro | Hậu vệ | 34 |
| 17 | Javiera Toro | Hậu vệ | 28 |
| 20 | Alba Santamaría Coleto | Hậu vệ | 31 |
| 27 | Carla Castiñeyras López | Hậu vệ | 17 |
| 7 | Y. Relea | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Estefa | Tiền vệ | 38 |
| 11 | Kuki | Tiền vệ | 32 |
| 14 | Ana Velázquez Jurico | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Marta Gestera Aramburu | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Encarnación Jiménez Navarro | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Belén | Tiền vệ | 38 |
| 26 | Vega Montesinos Berasategui | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Raquel Pinel | Tiền đạo | 32 |
| 21 | María José Pérez González | Tiền đạo | 43 |
| 22 | Mariana Diaz Leal Arrillaga | Tiền đạo | 37 |
| 28 | Patricia Miñano Zapata | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Alhama CF (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Alhama CF (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Osasuna (nữ) 0-0 (Hạng 2 nữ Tây Ban Nha).
- Đội hình Alhama CF (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Alhama CF (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 29,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Alhama CF (nữ)?
- HLV trưởng là Randri Garcia; sân nhà Municipal José María Soriano Muñoz “Kubala” tại Murcia, sức chứa 3.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:06 23/10/2026 (giờ Việt Nam).