
Quentin Lecoeuche là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Volos NPS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/19 | 1 | 1/1 | — | 6,79 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/6 | V | 6,55 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 23/26 | 1 | 2/2 | — | 7,23 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/4 | — | 5,82 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 7,11 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 4/5 | — | 6,41 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 5/10 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/05/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Wisla Plock | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Caen | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Real Zaragoza | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Valenciennes | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Lorient | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ajaccio | Lorient | Cho mượn | — |
| 15/07/2020 | Lorient | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | US Orléans | Lorient | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Lorient | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Luçon Football Club | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | Lens B | Luçon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực42