Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Pusic

KS Wieczysta KrakowTiền vệSUI
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Petar Pusic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.

Tiểu sử Petar Pusic

Petar Pusic là tiền vệ người Switzerland, 27 tuổi, sinh ngày 25/01/1999, hiện thi đấu cho KS Wieczysta Krakow. Chiều cao 169 cm, nặng 63 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Pusic có 9 trận với 301 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,58, trong đó 8 trận tại VĐQG Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—822390015088%44%006,27
Cúp Ba Lan2026-2027—116200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/158 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Pusic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2dự bị00000—0———
13/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-2dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 3-015000008/900/1—6,77
18/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 2-2300100117/1911/2—6,14
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2220000113/150——6,17
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 1-119001009/902/2—6,52
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2150010013/130——6,15
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 2-3660000040/4412/6—6,32
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 4-3610020031/3823/6—6,13
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201718100 nghìn €
07/01/2018181,5 triệu €
23/04/2018191,5 triệu €
11/07/2018192,0 triệu €
20/01/2019192,0 triệu €
14/04/2019202,0 triệu €
03/06/2019201,5 triệu €
05/01/2020201,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
30/07/2020211,2 triệu €
11/01/202121800 nghìn €
20/04/202122650 nghìn €
22/06/202122650 nghìn €
02/01/202222650 nghìn €
07/06/202223800 nghìn €
09/11/202223600 nghìn €
06/06/202324900 nghìn €
17/12/2023241,0 triệu €
03/06/2024251,3 triệu €
22/12/2024251,5 triệu €
08/06/2025261,5 triệu €
25/09/2025261,0 triệu €
07/12/202526600 nghìn €
25/03/202627400 nghìn €
09/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com