
Patrick Verhon là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
940Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 337 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 73% | 42% | 0 | 0 | 5,48 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 9 | 8 | 603 | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/112 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/198 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-1 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 1 | 2/6 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20/24 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 4 | 8/16 | — | 7,45 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/36 | 2 | 4/10 | — | 6,55 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 3-3 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 1/4 | — | 6,12 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 1/3 | — | 5,59 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 3/4 | — | 6,50 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | T 1-0 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | — | — | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Oita Trinita | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Kawasaki Frontale | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FC Imabari | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 31/05/2025 | Kawasaki Frontale | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Bahia - BA | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |