
Olti Hyseni là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
10/34Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 526 | 4 | 0 | 1 | 31 | 10 | 65% | 37% | 1 | 0 | 7,00 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 65% | 57% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/31
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/139 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/87 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 48
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | 74 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8/12 | 1 | 5/15 | V | 7,08 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 71 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 9/15 | 0 | 6/9 | — | 8,55 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 5/12 | — | 6,47 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/26 | 3 | 8/14 | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | 1/8 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 4/10 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/17 | 0 | 3/8 | — | 6,05 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 3/10 | — | 6,19 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-2 | 62 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 3/7 | — | 7,26 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |