
Oliver Marc Rose-Villadsen
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Oliver Marc Rose-Villadsen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
963Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 936 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 48% | 0 | 0 | 6,59 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 936 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 399/476 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/33 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/81 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 36
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 0/4 | — | 6,05 |
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 2/5 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 1/3 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 3 | 5/9 | — | 6,81 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/6 | V | 6,34 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 0/4 | — | 5,56 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/49 | 0 | 1/5 | — | 5,88 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 62/64 | 3 | 8/13 | — | 6,69 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/43 | 0 | 2/4 | — | 6,95 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 57/65 | 2 | 4/7 | — | 6,77 |