
Nikodem Niski
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Nikodem Niski là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Grodzisk Mazowiecki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
611Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 611 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 611 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/09/2021 | 19 | — |
| 28/09/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/07/2023 | 21 | — |
| 25/09/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/10/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Korona Kielce | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Legia Warszawa | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Resovia Rzeszow | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Legia Warszawa | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2022 | GKS Belchatow | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Legia Warszawa B | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chrobry Glogow | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 03/02/2021 | Legia Warszawa | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy67
- Sức mạnh36
- Thể lực28