Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolae Stanciu

Dalian YingboTiền vệROU
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Nicolae Stanciu là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Tiểu sử Nicolae Stanciu

Nicolae Stanciu, 33 tuổi, là tiền vệ của Dalian Yingbo và mang quốc tịch Romania. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 35 trận ra sân, 12 bàn thắng và 4 kiến tạo, với tổng 2827 phút thi đấu. Thông tin thể hình ghi nhận chiều cao 170 cm, cân nặng 70 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 8,0 triệu € (2016), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/01/2026, khi Stanciu rời Genoa để đến Dalian Yingbo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
33Đá chính
2.827Phút
12Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
47/118Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321430005283%54%006,25
Siêu hạng Trung Quốc2026—25252.12910241024071%54%107,14
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543450008381%57%106,81
Cúp FA Trung Quốc2026—222102103252%40%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/65 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.129 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
40/102
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
68
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
16
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
41/70
Đá phạt (bàn / sút)
1/46
Phản công (bàn / sút / lần)
2/7/8
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
596/831 (71%)
Chuyền quyết định
52
Tạt bóng chính xác
50/173 (28%)
Chuyền dài chính xác
67/129 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
30

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
115/210 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
112 / 89
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
467
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
46

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/155 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/21 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolae Stanciu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-1901094623/2906/12—8,20
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-0850062421/3215/9—7,20
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1690031029/3314/6—6,60
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-4650011219/2502/5—6,07
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-29001006/70——6,08
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1891021332/4816/9—7,72
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-0901032111/2148/20—6,38
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-1900000322/2701/6—6,05
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 1-0900051223/3302/3—6,63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com