
Niamh Charles là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 152 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 86% | 46% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,37 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 55% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/69 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/73 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | T 3-2 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 2 | 3/5 | — | 7,54 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hy Lạp (nữ) | T 5-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 3/7 | — | 7,13 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hy Lạp (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | T 4-2 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 3 | 3/8 | — | 7,11 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 6,37 |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ukraina (nữ) | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/38 | 1 | 5/9 | — | 7,73 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Tây Ban Nha (nữ) | B 0-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 5,70 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 2 | 3/6 | — | 7,50 |
| 10/05/2026 | English FA Women's Cup | vs Manchester City (nữ) | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/59 | 0 | 2/9 | — | 6,29 |