- Phạt góc1 – 5
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Stemmemyren idrettsplass, Bergen · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.25 / 3.80
SK Brann (nữ) thắng HJK Helsinki (nữ) 4-0 trên sân nhà Stemmemyren idrettsplass.
SK Brann (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) 4-0 — UEFA EL W 30/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Lauren Davidsonkiến tạo: Karoline Haugland
10'
1 - 0 - 🟨 Brenna Lovera 37'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 isabella ylatalothay amanda rantanen
- 46' 🔁 Iiris holmstromthay kiviranta milja
-
⚽ Diljá Ýr Zomerskiến tạo: Nea Lehtola
53'
2 - 0 - 59' 🔁 ulrika sareliusthay Noora karvonen
- 🔁 anna ahjemthay Brenna Lovera 60'
- 🔁 Monica Isaksenthay Emma Peuhkurinen 60'
-
⚽ anna ahjemkiến tạo: Monica Isaksen
67'
3 - 0 - 68' 🔁 lacee betheathay reetta suomela
-
⚽ anna ahjemkiến tạo: Monica Isaksen
71'
4 - 0 - 🔁 Josefine Birkelundthay Cecilie Kvamme 72'
- 🔁 Carina Alfredsenthay Amalie Eikeland 72'
- 79' 🔁 sofia erankathay Jenna Topra
- 🔁 Stella Nyamekyethay Lauren Davidson 80'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 8Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích1
- 15Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc5
- 53Tấn công nguy hiểm30
- 109Tấn công68
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. SK Brann (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SK Brann (nữ) ép sân · cột hướng xuống: HJK Helsinki (nữ) ép sân. SK Brann (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, HJK Helsinki (nữ) 38%.
SK Brann (nữ)HJK Helsinki (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-4-1
SK Brann (nữ) · HLV Leif Gunnar Smerud
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sunniva Skoglund | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Cecilie Kvamme | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Mia Authen | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Nea Lehtola | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Joanna Tynnilä | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Karoline Haugland © | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Amalie Eikeland | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Diljá Ýr Zomers | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Emma Peuhkurinen | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Brenna Lovera | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Lauren Davidson | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | anna ahjem | Tiền đạo |
| 6 | Carina Alfredsen | Tiền vệ |
| 20 | Josefine Birkelund | Hậu vệ |
| 4 | Emma Braut Brunes | Hậu vệ |
| 12 | hatvik maria flister | Thủ môn |
| 26 | Heidi Halbmayr | Tiền đạo |
| 19 | Monica Isaksen | Tiền đạo |
| 32 | Maren Johnsen | Tiền vệ |
| 90 | Stella Nyamekye | Tiền vệ |
| 21 | Sandra Stavenes | Thủ môn |
| 23 | Tomine Svendheim | Hậu vệ |
HJK Helsinki (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Annika laihanen | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Noora karvonen | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Jenna Topra | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Laura Hillberg | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | jenna tivnan | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | amanda rantanen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | reetta suomela | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | minea lassas © | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Alma forsten | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | kiviranta milja | Tiền vệ | 0.0 |
| 71 | miho kamogawa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | siiri forsstrom | Thủ môn |
| 5 | Juulia Gronlund | Hậu vệ |
| 11 | Nora Heroum | Tiền vệ |
| 17 | Iiris holmstrom | Tiền đạo |
| 3 | anelma lahikainen | Hậu vệ |
| 26 | ronja leppamaki | Không rõ |
| 4 | ulrika sarelius | Không rõ |
| 16 | juulia sarkki | Tiền vệ |
| 18 | isabella ylatalo | Không rõ |
| 24 | sofia eranka | Không rõ |
| 30 | lacee bethea | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.25 | 3.80 | 1.00 | 26 | 41.00 | 4.5 | 4.25 | 1.21 | 5.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA EL W | HJK Helsinki (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
SK Brann (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–1 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | HJK Helsinki (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–2 | T |
| 19/09/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Bodo Glimt (nữ) | 4–0 | T |
| 13/09/2026 | NOR Toppserien | Lyn (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–3 | T |
| 06/09/2026 | NOR Women's Cup | SK Brann (nữ) – Aalesund (nữ) | 3–1 | T |
HJK Helsinki (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | FIN Kansallinen Liiga | KuPs (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 0–1 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | HJK Helsinki (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–2 | B |
| 19/09/2026 | FIN Kansallinen Liiga | HJK Helsinki (nữ) – Gnistan (nữ) | 6–1 | T |
| 12/09/2026 | FIN Kansallinen Liiga | Ilves Tampere (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 2–5 | T |
| 06/09/2026 | FIN Women's Suomen Cup | HPS (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Brann (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SK Brann (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 23:00 ngày 30/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stemmemyren idrettsplass (Bergen).
- Kết quả SK Brann (nữ) vs HJK Helsinki (nữ) là bao nhiêu?
- SK Brann (nữ) thắng HJK Helsinki (nữ) 4-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ SK Brann (nữ) và HJK Helsinki (nữ) trước trận?
- SK Brann (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL); HJK Helsinki (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWDW).
- Đội hình xuất phát SK Brann (nữ) vs HJK Helsinki (nữ)?
- SK Brann (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, HJK Helsinki (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:17 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

