
Naoto Kamifukumoto
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Naoto Kamifukumoto là thủ môn 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Shonan Bellmare.
Tiểu sử Naoto Kamifukumoto
Naoto Kamifukumoto là thủ môn mang quốc tịch Japan, 36 tuổi, đang thi đấu cho Shonan Bellmare. Anh cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 18 lần ra sân với 1650 phút thi đấu, thực hiện 41 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 5,88. Anh chuyển đến Shonan Bellmare từ Kawasaki Frontale vào 31/07/2024, trước đó đã từng khoác áo Kyoto Sanga và Tokushima Vortis. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.650Phút
41Cứu thua
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 16 | 16 | 1.470 | 41 | 7 | 19 | 58% | 91% | 2 | 0 | 6,61 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.470 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 41
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 17/17
- Bắt bóng bổng tốt
- 17
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/512 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 117/331 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/12 (91%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/31 | 0 | — | — | 6,93 |
| 30/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Iwaki FC | B 1-2 | 120 | 6 | 0 | 2 | 26/43 | 0 | — | — | 7,78 |
| 24/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/31 | 0 | — | — | 6,05 |
| 10/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 19/28 | 0 | — | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | — | 5,68 |
| 29/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 17/38 | 0 | 2/2 | V | 7,17 |
| 25/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ SC Sagamihara | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 19/35 | 0 | 2/2 | — | 6,24 |
| 18/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |