
Ethiopia
EthiopiaHLV Yohannes SahleGiá trị 3,5 triệu €
Phong độ: BBHTT
Ethiopia sẽ gặp Mozambique lúc 00:00 ngày 12/11/2026 tại CAN.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
Lịch tiếp theoĐầy đủ
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Firew Getahun | Thủ môn | 34 |
| — | Said Habtamu | Thủ môn | 28 |
| — | Abubeker Nuri | Thủ môn | 27 |
| — | Ramkel James | Hậu vệ | — |
| — | Yared Baye | Hậu vệ | 31 |
| — | Abdulselam Yesuf | Hậu vệ | 24 |
| — | Bereket samuel | Hậu vệ | — |
| — | samuel yohannes | Hậu vệ | 28 |
| — | Gathouch Panom | Tiền vệ | 31 |
| — | Habtamu Tekeste | Tiền vệ | 28 |
| — | Kenean Markneh | Tiền vệ | 29 |
| — | bereket wolde | Tiền vệ | 29 |
| — | Habtamu gulilat | Tiền vệ | 20 |
| — | Mesfin Tafesse | Tiền đạo | 24 |
| — | Fitsum Tilahun | Tiền đạo | 25 |
| — | Cherinet Gugsa | Tiền đạo | 27 |
| — | Abed Yalew | Tiền đạo | 30 |
| — | Carlos Damtew | Tiền đạo | — |
| — | Beneyam | Tiền đạo | 28 |
| — | Birhanu Bekele | Tiền đạo | 25 |
| — | Biniam Fikre | Tiền đạo | 22 |
| — | Dawa hotessa | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Ethiopia là khi nào?
- Ethiopia gặp Mozambique trên sân khách lúc 00:00 ngày 12/11/2026, giải CAN.
- Ethiopia đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Ethiopia 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 29/09/2026 thua Senegal 0-1 (CAN).
- Đội hình Ethiopia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ethiopia có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 27,4, tổng giá trị 3,5 triệu €; đắt giá nhất là Kenean Markneh (tiền vệ, 350 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Ethiopia?
- HLV trưởng là Yohannes Sahle (ETH, 60 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).