
Moses Abbey
Tiền vệGHA
24Tuổi
164Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Moses Abbey là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GHA.
Tiểu sử Moses Abbey
Moses Abbey là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Zakho SC, mang quốc tịch Ghana, 24 tuổi. Cầu thủ cao 164 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FCU 1948 Craiova sang Zakho SC vào ngày 30/06/2026, trước đó cầu thủ được Metaloglobus cho FCU 1948 Craiova mượn vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 27/30 | 3 | 3/7 | V | 6,94 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/33 | 0 | 9/12 | — | 8,20 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 6/11 | V | 6,46 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Unirea 2004 Slobozia | H 1-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/9 | 1 | 3/3 | — | 7,87 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 3 | 7/12 | — | 6,01 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20/20 | 0 | 3/7 | — | 7,16 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 4 | 6/15 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/02/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Zakho SC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2026 | FCU 1948 Craiova | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Metaloglobus | FCU 1948 Craiova | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | FCU 1948 Craiova | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ravenna | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | US Catanzaro U19 | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Rende | US Catanzaro U19 | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | Adansi United FC | Rende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | Adansi United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực32