Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morgan Faßbender

Korona KielceTiền đạoGER
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Morgan Faßbender là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Korona Kielce.

Tiểu sử Morgan Faßbender

Morgan Faßbender là tiền đạo của Korona Kielce, quốc tịch Germany, 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn sau 13 trận và 633 phút thi đấu, điểm trung bình 6,27. Tại VĐQG Ba Lan có 12 trận và 3 bàn, còn ở Cúp Ba Lan có 1 trận. Cao 184 cm, thuận chân phải; giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Bruk Bet Termalica sang Korona Kielce vào 22/07/2026, phí 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
633Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—125552300221174%37%306,79
Cúp Ba Lan2026-2027—118100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
12/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/126 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/23 (4%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/80 (37%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 39
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morgan Faßbender · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 1-025002103/301/4—6,73
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-645002119/1224/8V6,67
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-23001101/101/1—6,57
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 3-220002100/134/7V6,69
16/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-220000005/812/3—6,74
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 2-126002102/500/4—6,38
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 1-158001116/800/9—6,01
28/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 2-0851042113/1707/12—8,20
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinH 1-1900020019/2513/11V6,07
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 2-1892043015/1715/10—8,78

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20202125 nghìn €
11/10/20202150 nghìn €
12/01/20212250 nghìn €
22/06/20212275 nghìn €
10/10/202122125 nghìn €
29/12/202123200 nghìn €
31/05/202223175 nghìn €
07/12/202224175 nghìn €
12/06/202324150 nghìn €
04/12/202325200 nghìn €
20/06/202425200 nghìn €
04/12/202426250 nghìn €
02/04/202526200 nghìn €
05/06/202526250 nghìn €
25/09/202526400 nghìn €
07/12/202527300 nghìn €
03/06/202627300 nghìn €
05/10/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Bruk Bet TermalicaKorona KielceHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2023SV MeppenBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
30/06/2021BSG Chemie LeipzigSV MeppenChuyển nhượng—
30/06/2020Goppinger SVBSG Chemie LeipzigChuyển nhượng—
27/01/2019FV IllertissenGoppinger SVChuyển nhượng—
29/08/2018SGV FreibergFV IllertissenChuyển nhượng—
31/12/2017Stuttgarter Kickers Sv U19SGV FreibergChuyển nhượng—
30/06/2016Free PlayerStuttgarter Kickers Sv U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SSV Ulm U17Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com