Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Kolodziejski

Avia SwidnikHậu vệPOL
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michal Kolodziejski là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Avia Swidnik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—111195920000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 959 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: —2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20111750 nghìn €
07/02/20131950 nghìn €
27/04/201319125 nghìn €
18/08/201320125 nghìn €
13/02/201420150 nghìn €
23/03/20152150 nghìn €
29/06/20152250 nghìn €
19/08/201623—
17/07/20192675 nghìn €
27/02/20202675 nghìn €
29/06/20212875 nghìn €
13/01/20222875 nghìn €
23/06/202229100 nghìn €
17/11/202229200 nghìn €
15/06/202330200 nghìn €
04/12/202330150 nghìn €
20/06/202431100 nghìn €
04/12/202431100 nghìn €
05/06/202532100 nghìn €
07/12/20253275 nghìn €
09/06/20263350 nghìn €
30/06/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pogon SiedlceAvia SwidnikChuyển nhượng—
07/07/2025Polonia WarszawaPogon SiedlceChuyển nhượng—
02/07/2023GKS KatowicePolonia WarszawaChuyển nhượng—
10/08/2020GKS BelchatowGKS KatowiceChuyển nhượng—
30/06/2019Elana TorunGKS BelchatowChuyển nhượng—
09/07/2018Swit SzczecinElana TorunChuyển nhượng—
30/06/2017Clapton U18Swit SzczecinCho mượn—
18/01/2017Swit SzczecinClapton U18Chuyển nhượng—
30/06/2015KS Legionovia LegionowoSwit SzczecinChuyển nhượng—
26/02/2014Ruch ChorzowKS Legionovia LegionowoChuyển nhượng—
31/12/2013GKS TychyRuch ChorzowCho mượn—
25/07/2013Ruch ChorzowGKS TychyChuyển nhượng—
29/06/2013Warta PoznanRuch ChorzowCho mượn—
26/02/2013Ruch ChorzowWarta PoznanChuyển nhượng—
30/06/2011Ruch Chorzow IIRuch ChorzowChuyển nhượng—
30/06/2010Chemik PoliceRuch Chorzow IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com