
Michal Kolodziejski là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Avia Swidnik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 959 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 959 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/02/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/04/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/08/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/02/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/03/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/08/2016 | 23 | — |
| 17/07/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pogon Siedlce | Avia Swidnik | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Polonia Warszawa | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | GKS Katowice | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | GKS Belchatow | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Elana Torun | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Swit Szczecin | Elana Torun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Clapton U18 | Swit Szczecin | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Swit Szczecin | Clapton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KS Legionovia Legionowo | Swit Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2014 | Ruch Chorzow | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | GKS Tychy | Ruch Chorzow | Cho mượn | — |
| 25/07/2013 | Ruch Chorzow | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Warta Poznan | Ruch Chorzow | Cho mượn | — |
| 26/02/2013 | Ruch Chorzow | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ruch Chorzow II | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Chemik Police | Ruch Chorzow II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực43