
Apollon Limassol LFC (nữ)
Phong độ: TTTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Matthaiou | Thủ môn | 30 |
| 13 | Ariana Vasiliki Anastasiadis | Thủ môn | 29 |
| 28 | Olivia Marie Jenkins | Thủ môn | 26 |
| 2 | Matilda abramo | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Queralt Gomez Sariol | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Hardy Steffi | Hậu vệ | 30 |
| 9 | Mijke Roelfsema | Hậu vệ | 28 |
| 12 | Manisha | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Julia Nicole Lester | Hậu vệ | 28 |
| 20 | Antonia Gregoriou | Hậu vệ | 32 |
| 22 | Kristen Leigh Ricks | Hậu vệ | 29 |
| 30 | Maria Ioannou | Hậu vệ | 34 |
| 31 | Athena Kolias | Hậu vệ | 21 |
| — | Sofia Hagman | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Maria Panagiotou | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Sara Papadopoulou | Tiền vệ | 39 |
| 23 | Kyriaki Kynosidou | Tiền vệ | 38 |
| 33 | Olivia Anokye | Tiền vệ | 26 |
| — | Krystyna Freda | Tiền đạo | 32 |
| — | Patricia Hmirova | Tiền đạo | 32 |
| — | Beatriz Fonseca | Tiền đạo | 28 |
| 11 | Asa Emelie Helmvall | Tiền đạo | 33 |
| 17 | Marilena Georgiou | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Apollon Limassol LFC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Apollon Limassol LFC (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 thắng Lakatamia FC (nữ) 3-0 (Cyprus Women's Division 1).
- Đội hình Apollon Limassol LFC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Apollon Limassol LFC (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 29,4.
- Ai là HLV và sân nhà của Apollon Limassol LFC (nữ)?
- Sân nhà Koinotiko Stadio Parekklisias tại Parekklisia, sức chứa 3.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).