
Matúš Vojtko là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 435 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 77% | 52% | 1 | 0 | 6,25 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/221 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/17 | 2 | 3/4 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 4-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/32 | 0 | 2/8 | V | 5,85 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 4/6 | — | 5,94 |
| 24/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/53 | 4 | 5/7 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 24/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 25/03/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lechia Gdansk | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Slovan Bratislava | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | HNK Gorica | Slovan Bratislava | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | Slovan Bratislava | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Michalovce | Slovan Bratislava | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | Zemplin Michalovce U19 | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zemplin Michalovce Youth | Zemplin Michalovce U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực41