
Matheus Pereira là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.517Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2517Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 867 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 86% | 72% | 3 | 0 | 5,92 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 18 | 1.650 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 80% | 72% | 4 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 462/536 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/57 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/77 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.650 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 882/1101 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/163 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 165
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/155 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 57 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 3/4 | V | 6,15 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 3 | 10/13 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/71 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 6/9 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 8 | 12/14 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 73/82 | 1 | 8/12 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 4/6 | V | 6,68 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 2/2 | — | 7,11 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/84 | 0 | 7/11 | V | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Atletico Clube Goianiense | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Oita Trinita | Atletico Clube Goianiense | Cho mượn | — |
| 16/02/2021 | Atletico Clube Goianiense | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2020 | Figueirense | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực52