
Matheus Alves là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CSKA Moscow.
Tiểu sử Matheus Alves
Tiền vệ Matheus Alves thi đấu cho CSKA Moscow, mang quốc tịch Brazil và hiện ở tuổi 21. Chiều cao 179 cm, cân nặng 70 kg, chân thuận là chân phải và ngày sinh 05/03/2005. Mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận ra sân, 441 phút thi đấu, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,66. Giá trị thị trường hiện tại là 6,0 triệu €, mức cao nhất là 7,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất có ngày 09/07/2025, loại Hết hạn mượn, từ São Paulo - SP sang CSKA Moscow với phí 5,1 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
464Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 370 | 1 | 0 | 1 | 9 | 1 | 83% | 44% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/186 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/58 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/5 | — | 5,78 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 33/38 | 2 | 3/8 | — | 6,47 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 2/4 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 43/54 | 4 | 9/14 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 3-2 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/22 | 0 | 3/9 | — | 8,20 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs Akron Togliatti | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 5/12 | V | 6,48 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/4 | — | 6,09 |