
Mateusz Wieteska
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Mateusz Wieteska là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 48% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/338 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/40 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/74 | 0 | 2/5 | — | 6,54 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/76 | 0 | 5/10 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/74 | 1 | 5/11 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/53 | 1 | 5/8 | V | 6,54 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Malta | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 6/7 | — | 6,80 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Lithuania | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/03/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/08/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/03/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/01/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 24/01/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,3 triệu € |
| 17/08/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/01/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 13/06/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 18/09/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 22/05/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cagliari | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2026 | Kocaelispor | Cagliari | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Cagliari | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | PAOK Saloniki | Cagliari | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Cagliari | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng 0.145M € | 145 nghìn € |
| 28/08/2023 | Clermont | Cagliari | Hết hạn mượn 5.3M € | 5,3 triệu € |
| 24/07/2022 | Legia Warszawa | Clermont | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2018 | Gornik Zabrze | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 06/07/2017 | Legia Warszawa | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Chrobry Glogow | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Legia Warszawa | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2016 | Zabkovia Zabki | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 17/07/2015 | Legia Warszawa | Zabkovia Zabki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực53