Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masakazu Yoshioka

Blaublitz AkitaTiền vệJPN
31Tuổi
163Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Masakazu Yoshioka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Tiểu sử Masakazu Yoshioka

Masakazu Yoshioka là tiền vệ thi đấu cho Blaublitz Akita, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 09/03/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 163 cm, nặng 59 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Masakazu Yoshioka có 21 trận ra sân với 1238 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 5,92. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/01/2025, từ Renofa Yamaguchi sang Blaublitz Akita.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.238Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
619Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—864710004062%56%104,63
J2/J3 100 Year Vision League2026—13976720216564%41%106,71
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 4,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/132 (62%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/31 (29%)
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/37 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/185 (64%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/27 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/48 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masakazu Yoshioka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 1-2770010114/2011/2—6,10
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-136001016/1113/5V6,15
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 0-1330010313/2066/7——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-07400000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-170000018/200——5,86
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-0650000315/1945/12—6,95
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-445000007/1433/4—5,87
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 1-1710010119/2813/7—6,11
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 0-269002016/1000/1—6,11
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoH 1-1810000012/1511/4—6,11
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com