
Masafumi Miyagi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.
Tiểu sử Masafumi Miyagi
Masafumi Miyagi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Reilac Shiga FC, mang quốc tịch Japan và hiện 35 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 7 trận với 547 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,19. Chiều cao 180 cm, cân nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 03/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 7 | 6 | 547 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 71% | 57% | 1 | 0 | 6,19 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/207 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/39 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Gainare Tottori | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/2 | — | 5,76 |
| 06/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/37 | 1 | 3/6 | — | 5,08 |
| 03/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 29/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Gainare Tottori | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | 0/1 | V | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 225 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.