
Marios Pourzitidis là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 9 | 9 | 765 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 765 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/38 | 2 | 7/12 | — | 5,78 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 7/11 | — | 6,64 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 5 | 7/11 | — | 7,30 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 12/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 4/5 | — | 6,87 |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 4/10 | — | 5,82 |