
Maciej Wolski là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Bytom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
308Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 308 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 308 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 6/8 | — | 6,16 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 3/6 | V | 5,93 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 20 | — |
| 09/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/09/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | LKS Nieciecza | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Stal Mielec | LKS Nieciecza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | LKS Lodz | Stal Mielec | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 03/01/2018 | Olimpia Grudziadz | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Drweca Nowe Miasto Lubawskie | Olimpia Grudziadz | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Olimpia Grudziadz | Drweca Nowe Miasto Lubawskie | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Lechia Gdansk II | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Olimpia Grudziadz | Lechia Gdansk II | Cho mượn | — |
| 24/02/2016 | Lechia Gdansk II | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lechia Gdansk U19 | Lechia Gdansk II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stomil Olsztyn U19 | Lechia Gdansk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jeziorak Ilawa U19 | Stomil Olsztyn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Drweca Nowe Miasto Lubawskie U19 | Jeziorak Ilawa U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực38