
Maciej Wojciechowski là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Szczecin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
763Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
763Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 673 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/224 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/79 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 5 | 8/11 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/33 | 1 | 3/9 | V | 8,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 6 | 12/23 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 2/5 | — | 7,00 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 4/9 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 4/5 | — | 6,01 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 30/37 | 1 | 4/8 | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/17 | 2 | 3/6 | — | 7,04 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |